Ôn tập kiến thức
TỔNG QUAN CHUỖI CUNG ỨNG & MÔ HÌNH KINH DOANH
Câu 1
Chuỗi cung ứng cà phê hoàn chỉnh tạo ra giá trị kinh doanh mạnh nhất khi:
A. Tập trung tối đa vào sản xuất
B. Kiểm soát xuyên suốt từ nông trại đến người tiêu dùng
C. Chỉ tối ưu khâu bán lẻ
D. Chỉ tối ưu logistics
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: Kiểm soát end-to-end giúp doanh nghiệp làm chủ chất lượng – chi phí – thương hiệu – biên lợi nhuận.
Câu 2
Mô hình nào giúp doanh nghiệp cà phê nâng cao lợi nhuận bền vững nhất?
A. Bán nguyên liệu thô
B. OEM thuần túy
C. Chuỗi giá trị tích hợp (Integrated Value Chain)
D. Bán qua trung gian
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Tích hợp giúp giữ lại giá trị ở các khâu rang – thương hiệu – trải nghiệm – dữ liệu khách hàng.
NGUỒN CUNG – NGUYÊN LIỆU – ĐỊNH GIÁ
Câu 3
Yếu tố nào quyết định giá cà phê nhân trên thị trường quốc tế?
A. Màu bao bì
B. Giá C-Price & chất lượng
C. Quảng cáo
D. Kênh bán lẻ
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: Giá cà phê chịu ảnh hưởng từ sàn giao dịch (ICE) kết hợp với premium chất lượng.
Câu 4
Doanh nghiệp nên ký hợp đồng bao tiêu vùng nguyên liệu nhằm:
A. Tăng rủi ro
B. Giảm tính linh hoạt
C. Ổn định giá & nguồn cung
D. Chỉ để truyền thông
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Bao tiêu giúp kiểm soát chất lượng – chi phí – truy xuất nguồn gốc.
Câu 5
Đa dạng hóa nguồn cung giúp doanh nghiệp:
A. Giảm chất lượng
B. Phụ thuộc thị trường
C. Giảm rủi ro biến động khí hậu & chính trị
D. Tăng chi phí vô hạn
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Đây là chiến lược quản trị rủi ro chuỗi cung ứng cốt lõi.
SƠ CHẾ – CHẾ BIẾN – CHẤT LƯỢNG & GIÁ TRỊ
Câu 6
Phương pháp sơ chế nào thường tạo ra giá trị thương mại cao trong phân khúc Specialty?
A. Dry truyền thống
B. Washed kiểm soát nghiêm ngặt
C. Sơ chế lỗi
D. Rang đậm sớm
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: Washed cho hồ sơ vị sạch, ổn định, dễ định vị phân khúc cao cấp.
Câu 7
Điều gì xảy ra khi chất lượng đầu vào không ổn định?
A. Không ảnh hưởng
B. Dễ mở rộng thị trường
C. Phá vỡ mô hình kinh doanh
D. Tăng nhận diện thương hiệu
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Chất lượng là nền tảng để scale mô hình – giữ khách – định giá cao.
LOGISTICS – XUẤT NHẬP KHẨU – VỐN
Câu 8
Chi phí logistics ảnh hưởng thế nào đến biên lợi nhuận?
A. Không đáng kể
B. Trực tiếp làm mỏng biên lợi nhuận
C. Chỉ ảnh hưởng kế toán
D. Chỉ ảnh hưởng xuất khẩu
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: Logistics kém có thể “ăn mòn” 10–25% lợi nhuận.
Câu 9
Incoterms nào thường giúp nhà xuất khẩu kiểm soát tốt hơn?
A. EXW
B. FOB
C. CIF
D. DDP
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: FOB giúp bên bán kiểm soát khâu nội địa, giảm rủi ro.
Câu 10
Quản trị tồn kho hiệu quả giúp:
A. Tăng hàng tồn
B. Giảm dòng tiền
C. Tối ưu vốn lưu động
D. Giảm chất lượng
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Tồn kho tối ưu giúp giải phóng vốn – giảm rủi ro hư hỏng.
KINH DOANH – PHÂN PHỐI – MỞ RỘNG
Câu 11
Mô hình nào phù hợp nhất để xây dựng thương hiệu cà phê dài hạn?
A. Bán buôn thuần
B. D2C kết hợp cộng đồng
C. Phụ thuộc marketplace
D. Chỉ xuất khẩu
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: D2C giúp làm chủ trải nghiệm – dữ liệu – lòng trung thành.
Câu 12
Khi mở rộng thị trường, yếu tố nào cần chuẩn hóa đầu tiên?
A. Logo
B. Bao bì
C. Quy trình vận hành
D. Quảng cáo
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Không chuẩn hóa quy trình → không nhân bản mô hình.
CHIẾN LƯỢC – RỦI RO – CHUYỂN ĐỔI SỐ
Câu 13
Biến động giá cà phê toàn cầu tác động mạnh nhất đến:
A. Marketing
B. Chiến lược giá & lợi nhuận
C. Bao bì
D. Màu sắc sản phẩm
✅ Đáp án đúng: B Giải thích: Doanh nghiệp cần hedging, hợp đồng dài hạn để bảo vệ biên lợi nhuận.
Câu 14
Chuyển đổi số trong chuỗi cung ứng cà phê giúp:
A. Tăng thủ tục
B. Giảm minh bạch
C. Truy xuất nguồn gốc & quản trị dữ liệu
D. Chỉ để báo cáo
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: QR, ERP, Blockchain giúp tăng niềm tin thị trường & giá trị thương hiệu.
Câu 15
Yếu tố then chốt để chuỗi cung ứng & kinh doanh cà phê phát triển bền vững là:
A. Giá rẻ
B. Sản lượng lớn
C. Chiến lược dài hạn & liên kết hệ sinh thái
D. Khuyến mãi liên tục
✅ Đáp án đúng: C Giải thích: Ngành cà phê là cuộc chơi chiến lược – hệ sinh thái – giá trị dài hạn, không phải ngắn hạn.
Last updated
