Ôn tập kiến thức
Module 1 – Khái niệm cà phê chất lượng
Câu 1. Cà phê chất lượng được đánh giá dựa trên yếu tố nào? A. Giá bán B. Màu sắc nước cà phê C. Chất lượng hạt, rang và hương vị D. Độ đắng ✅ Đáp án: C
Câu 2. Cà phê Specialty theo chuẩn SCA phải đạt tối thiểu bao nhiêu điểm? A. 70 điểm B. 75 điểm C. 80 điểm D. 90 điểm ✅ Đáp án: C
Câu 3. “Cà phê ngon” theo cảm tính khác gì “cà phê chất lượng”? A. Không khác nhau B. Cà phê chất lượng có tiêu chuẩn đánh giá rõ ràng C. Cà phê chất lượng luôn đắt tiền D. Cà phê chất lượng phải rất đắng ✅ Đáp án: B
Module 2 – Nhận diện qua hạt cà phê
Câu 4. Hạt cà phê chất lượng thường có đặc điểm nào? A. Kích thước không đồng đều B. Nhiều hạt vỡ C. Đồng đều, nguyên vẹn D. Màu đen sậm ✅ Đáp án: C
Câu 5. Hạt cà phê bị mốc thường gây ra mùi gì? A. Trái cây B. Chocolate C. Mốc, ẩm D. Caramel ✅ Đáp án: C
Câu 6. Tỷ lệ hạt lỗi cao sẽ ảnh hưởng thế nào đến cà phê? A. Không ảnh hưởng B. Làm tăng mùi C. Giảm chất lượng hương vị D. Làm cà phê đậm màu hơn ✅ Đáp án: C
Module 3 – Nhận diện qua mức rang
Câu 7. Rang quá đậm thường làm mất điều gì? A. Màu sắc B. Mùi hương tự nhiên của hạt C. Độ đắng D. Độ sánh ✅ Đáp án: B
Câu 8. Rang nhạt thường giữ lại nhiều yếu tố nào? A. Độ đắng B. Hương vị nguyên bản C. Mùi khét D. Độ đậm màu ✅ Đáp án: B
Câu 9. Mức rang phổ biến để cân bằng mùi và vị là: A. Rang nhạt B. Rang vừa C. Rang đậm D. Rang cháy ✅ Đáp án: B
Module 4 – Nhận diện qua mùi (Aroma)
Câu 10. Mùi nào sau đây KHÔNG phải mùi tự nhiên của cà phê? A. Trái cây B. Hoa C. Chocolate D. Hóa chất ✅ Đáp án: D
Câu 11. Cà phê chất lượng thường có mùi như thế nào? A. Nồng gắt B. Dịu, sạch C. Gắt cổ D. Không mùi ✅ Đáp án: B
Câu 12. Mùi khét thường xuất hiện khi nào? A. Rang đúng chuẩn B. Rang quá đậm C. Hạt chất lượng cao D. Bảo quản tốt ✅ Đáp án: B
Module 5 – Nhận diện qua vị & hậu vị
Câu 13. Hậu vị (aftertaste) là gì? A. Vị đầu tiên khi uống B. Vị còn lại sau khi nuốt C. Mùi cà phê D. Màu nước cà phê ✅ Đáp án: B
Câu 14. Cà phê chất lượng thường có hậu vị như thế nào? A. Đắng gắt B. Khô cổ C. Ngọt nhẹ, dễ chịu D. Biến mất ngay ✅ Đáp án: C
Câu 15. Vị chua trong cà phê chất lượng thường được hiểu là: A. Dở B. Hỏng C. Acid tự nhiên dễ chịu D. Do pha trộn ✅ Đáp án: C
Module 6 – Phân biệt cà phê nguyên chất & pha trộn
Câu 16. Bột cà phê nguyên chất thường có đặc điểm gì? A. Nặng và dính B. Xốp, nhẹ C. Vón cục D. Rất mịn như bột mì ✅ Đáp án: B
Câu 17. Cà phê pha bắp, đậu thường có đặc điểm nào? A. Ít mùi cà phê thật B. Hậu vị ngọt tự nhiên C. Mùi trái cây rõ D. Acid cân bằng ✅ Đáp án: A
Câu 18. Nước cà phê đen sánh bất thường có thể là dấu hiệu của: A. Cà phê Specialty B. Cà phê nguyên chất cao cấp C. Pha trộn phụ gia D. Rang nhạt ✅ Đáp án: C
Module 7 – Hiểu lầm phổ biến
Câu 19. Quan niệm nào sau đây là SAI? A. Cà phê càng đắng càng ngon B. Cà phê ngon có sự cân bằng C. Hậu vị quan trọng D. Hạt ảnh hưởng đến chất lượng ✅ Đáp án: A
Câu 20. Màu cà phê càng đen chứng tỏ điều gì? A. Chất lượng cao B. Rang đúng C. Chưa chắc là cà phê ngon D. 100% nguyên chất ✅ Đáp án: C
Module 8 – Ứng dụng thực tế
Câu 21. Người tiêu dùng thông thái nên làm gì khi chọn cà phê? A. Chọn loại rẻ nhất B. Chỉ nhìn màu nước C. Quan sát mùi, hạt, hậu vị D. Chọn loại thật đắng ✅ Đáp án: C
Câu 22. Yếu tố nào KHÔNG giúp đánh giá cà phê chất lượng? A. Mùi B. Vị C. Hậu vị D. Bao bì sặc sỡ ✅ Đáp án: D
Câu 23. Hiểu biết về cà phê giúp người uống: A. Uống nhiều hơn B. Bị phụ thuộc C. Không bị đánh lừa bởi quảng cáo D. Chỉ uống cà phê đen ✅ Đáp án: C
Last updated
